Tiếng Việt
Chiết khấu thanh toán tiếng Anh là gì?
chiết khấu thanh toán tiếng Anh là payment discount /ˈpeɪmənt ˈdɪskaʊnt/. Chiết khấu thanh toán là khoản giảm giá được áp dụng khi khách hàng thanh toán sớm hoặc theo điều kiện nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
payment discount
Ví dụ câu với chiết khấu thanh toán / payment discount
- 1
Công ty đã nhận được chiết khấu thanh toán cho hợp đồng mua hàng sớm.
The company received a payment discount for early settlement.
- 2
Chiết khấu thanh toán giúp doanh nghiệp cải thiện dòng tiền.
Payment discounts help businesses improve cash flow.
Ghi chú dùng từ chiết khấu thanh toán
Chiết khấu thanh toán là một dạng giảm giá. Các thuật ngữ liên quan: 'discount' (giảm giá), 'cash flow' (dòng tiền), 'early payment' (thanh toán sớm).
Video minh hoạ chiết khấu thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiết khấu thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "chiết khấu thanh toán"
Chiết khấu thanh toán tiếng Anh là gì?
Chiết khấu thanh toán tiếng Anh là "payment discount" (danh từ), nghĩa là: Chiết khấu thanh toán là khoản giảm giá được áp dụng khi khách hàng thanh toán sớm hoặc theo điều kiện nhất định.
"payment discount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"payment discount" nghĩa tiếng Việt là "chiết khấu thanh toán". Chiết khấu thanh toán là một dạng giảm giá.
Phát âm "payment discount" như thế nào?
"payment discount" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ˈdɪskaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "payment discount"?
The company received a payment discount for early settlement. — Công ty đã nhận được chiết khấu thanh toán cho hợp đồng mua hàng sớm.