Tiếng Việt
Chiết khấu thương mại tiếng Anh là gì?
chiết khấu thương mại tiếng Anh là trade discount /treɪd dɪˈskaʊnt/. Giảm giá được áp dụng trong thương mại khi bán hàng để thu hút khách hàng hoặc thúc đẩy doanh số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trade discount
Ví dụ câu với chiết khấu thương mại / trade discount
- 1
Công ty đã áp dụng chiết khấu thương mại 10% cho khách hàng thân thiết.
The company offered a 10% trade discount to loyal customers.
- 2
Chiết khấu thương mại giúp giảm giá bán và tăng khả năng cạnh tranh.
Trade discounts help reduce selling prices and increase competitiveness.
Ghi chú dùng từ chiết khấu thương mại
Chiết khấu thương mại là giảm giá dành cho khách hàng mua số lượng lớn hoặc trong các dịp đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan: 'discount' (giảm giá), 'rebate' (hoàn tiền), 'price reduction' (giảm giá).
Video minh hoạ chiết khấu thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiết khấu thương mại
Câu hỏi thường gặp về "chiết khấu thương mại"
Chiết khấu thương mại tiếng Anh là gì?
Chiết khấu thương mại tiếng Anh là "trade discount" (danh từ), nghĩa là: Giảm giá được áp dụng trong thương mại khi bán hàng để thu hút khách hàng hoặc thúc đẩy doanh số.
"trade discount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trade discount" nghĩa tiếng Việt là "chiết khấu thương mại". Chiết khấu thương mại là giảm giá dành cho khách hàng mua số lượng lớn hoặc trong các dịp đặc biệt.
Phát âm "trade discount" như thế nào?
"trade discount" có phiên âm IPA /treɪd dɪˈskaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trade discount"?
The company offered a 10% trade discount to loyal customers. — Công ty đã áp dụng chiết khấu thương mại 10% cho khách hàng thân thiết.