Tiếng Việt
Chiêu binh tiếng Anh là gì?
chiêu binh tiếng Anh là recruit soldiers /rɪˈkruːt ˈsəʊldʒərz/. tuyển mộ binh lính để gia nhập quân đội hoặc lực lượng vũ trang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recruit soldiers
Ví dụ câu với chiêu binh / recruit soldiers
- 1
Quân đội đang chiêu binh để chuẩn bị cho chiến dịch mới.
The army is recruiting soldiers for the upcoming campaign.
- 2
Chính phủ đã chiêu binh từ các vùng nông thôn để tăng cường lực lượng.
The government recruited soldiers from rural areas to strengthen the forces.
Ghi chú dùng từ chiêu binh
Chiêu binh là hành động tuyển mộ người để gia nhập quân đội. Các từ liên quan: tuyển dụng (recruitment), binh lính (soldier), quân đội (army).
Video minh hoạ chiêu binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiêu binh
Câu hỏi thường gặp về "chiêu binh"
Chiêu binh tiếng Anh là gì?
Chiêu binh tiếng Anh là "recruit soldiers" (động từ), nghĩa là: tuyển mộ binh lính để gia nhập quân đội hoặc lực lượng vũ trang.
"recruit soldiers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recruit soldiers" nghĩa tiếng Việt là "chiêu binh". Chiêu binh là hành động tuyển mộ người để gia nhập quân đội.
Phát âm "recruit soldiers" như thế nào?
"recruit soldiers" có phiên âm IPA /rɪˈkruːt ˈsəʊldʒərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recruit soldiers"?
The army is recruiting soldiers for the upcoming campaign. — Quân đội đang chiêu binh để chuẩn bị cho chiến dịch mới.