Tiếng Việt
Nón dấu tiếng Anh là gì?
nón dấu tiếng Anh là soldiers conical hat /ˈsoʊlʤərz ˈkɑnɪkəl hæt/. Chiếc nón hình nón dùng để đội của lính, phổ biến trong quân phục truyền thống Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soldiers conical hat
Ví dụ câu với nón dấu / soldiers conical hat
- 1
Lính đội nón dấu trong buổi lễ truyền thống.
The soldiers wore conical hats during the traditional ceremony.
- 2
Nón dấu giúp bảo vệ khỏi nắng nóng khi đi ngoài trời.
The conical hat helps protect against the sun when outdoors.
Ghi chú dùng từ nón dấu
Nón dấu là loại nón truyền thống của Việt Nam, còn gọi là 'nón lá'. Các từ liên quan gồm 'hat' (nón), 'traditional' (truyền thống), 'Vietnamese' (Việt Nam).
Video minh hoạ nón dấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nón dấu
Câu hỏi thường gặp về "nón dấu"
Nón dấu tiếng Anh là gì?
Nón dấu tiếng Anh là "soldiers conical hat" (danh từ), nghĩa là: Chiếc nón hình nón dùng để đội của lính, phổ biến trong quân phục truyền thống Việt Nam.
"soldiers conical hat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soldiers conical hat" nghĩa tiếng Việt là "nón dấu". Nón dấu là loại nón truyền thống của Việt Nam, còn gọi là 'nón lá'.
Phát âm "soldiers conical hat" như thế nào?
"soldiers conical hat" có phiên âm IPA /ˈsoʊlʤərz ˈkɑnɪkəl hæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soldiers conical hat"?
The soldiers wore conical hats during the traditional ceremony. — Lính đội nón dấu trong buổi lễ truyền thống.