Tiếng Việt
Chiều đi chiều về tiếng Anh là gì?
chiều đi chiều về tiếng Anh là Round-trip /ˈraʊndˌtrɪp/. Chuyến đi và về trong cùng một ngày hoặc cùng một hành trình, thường dùng để chỉ vé xe, vé máy bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Round-trip
Ví dụ câu với chiều đi chiều về / Round-trip
- 1
Tôi đã mua vé khứ hồi để đi công tác.
I bought a round-trip ticket for my business trip.
- 2
Bạn có muốn đặt vé khứ hồi cho chuyến đi này không?
Would you like to book a round-trip for this journey?
Ghi chú dùng từ chiều đi chiều về
Chiều đi chiều về là loại vé hoặc chuyến đi gồm cả đi lẫn về. Các từ liên quan: 'one-way' (một chiều), 'ticket' (vé), 'journey' (hành trình).
Video minh hoạ chiều đi chiều về
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiều đi chiều về
Câu hỏi thường gặp về "chiều đi chiều về"
Chiều đi chiều về tiếng Anh là gì?
Chiều đi chiều về tiếng Anh là "Round-trip" (tính từ), nghĩa là: Chuyến đi và về trong cùng một ngày hoặc cùng một hành trình, thường dùng để chỉ vé xe, vé máy bay.
"Round-trip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Round-trip" nghĩa tiếng Việt là "chiều đi chiều về". Chiều đi chiều về là loại vé hoặc chuyến đi gồm cả đi lẫn về.
Phát âm "Round-trip" như thế nào?
"Round-trip" có phiên âm IPA /ˈraʊndˌtrɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Round-trip"?
I bought a round-trip ticket for my business trip. — Tôi đã mua vé khứ hồi để đi công tác.