Tiếng Việt
Chiều đi tiếng Anh là gì?
chiều đi tiếng Anh là Outbound /ˈaʊtbɒʊnd/. Chỉ mô tả hành trình đi ra khỏi một khu vực hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Outbound
Ví dụ câu với chiều đi / Outbound
- 1
Chuyến đi chiều đi của tôi bắt đầu lúc sáng sớm.
My outbound journey started early in the morning.
- 2
Hàng không này chuyên về các chuyến bay chiều đi quốc tế.
This airline specializes in international outbound flights.
Ghi chú dùng từ chiều đi
Từ 'outbound' thường dùng để chỉ các chuyến đi ra khỏi một địa điểm hoặc quốc gia. Các từ liên quan gồm 'inbound' (đến nơi), 'departure' (khởi hành), 'arrival' (đến nơi).
Video minh hoạ chiều đi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiều đi
Câu hỏi thường gặp về "chiều đi"
Chiều đi tiếng Anh là gì?
Chiều đi tiếng Anh là "Outbound" (tính từ), nghĩa là: Chỉ mô tả hành trình đi ra khỏi một khu vực hoặc quốc gia.
"Outbound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Outbound" nghĩa tiếng Việt là "chiều đi". Từ 'outbound' thường dùng để chỉ các chuyến đi ra khỏi một địa điểm hoặc quốc gia.
Phát âm "Outbound" như thế nào?
"Outbound" có phiên âm IPA /ˈaʊtbɒʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Outbound"?
My outbound journey started early in the morning. — Chuyến đi chiều đi của tôi bắt đầu lúc sáng sớm.