Tiếng Việt
Nhân viên rạp chiếu phim tiếng Anh là gì?
nhân viên rạp chiếu phim tiếng Anh là cinema employee /ˈsɪnəmə ɛmˈplɔɪi/. Nhân viên làm việc tại rạp chiếu phim, chịu trách nhiệm phục vụ khách hàng và vận hành các thiết bị trình chiếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cinema employee
Ví dụ câu với nhân viên rạp chiếu phim / cinema employee
- 1
The cinema employee greeted us warmly as we entered.
Nhân viên rạp chiếu phim chào đón chúng tôi nồng nhiệt khi chúng tôi vào.
- 2
She works as a cinema employee during the weekends.
Cô ấy làm nhân viên rạp chiếu phim vào cuối tuần.
Ghi chú dùng từ nhân viên rạp chiếu phim
Nhân viên rạp chiếu phim là người phục vụ trong rạp phim, liên quan đến các thuật ngữ như 'ticket clerk' (nhân viên bán vé), 'usher' (nhân viên hướng dẫn khách), và 'projectionist' (nhân viên chiếu phim).
Video minh hoạ nhân viên rạp chiếu phim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên rạp chiếu phim
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên rạp chiếu phim"
Nhân viên rạp chiếu phim tiếng Anh là gì?
Nhân viên rạp chiếu phim tiếng Anh là "cinema employee" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc tại rạp chiếu phim, chịu trách nhiệm phục vụ khách hàng và vận hành các thiết bị trình chiếu.
"cinema employee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cinema employee" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên rạp chiếu phim". Nhân viên rạp chiếu phim là người phục vụ trong rạp phim, liên quan đến các thuật ngữ như 'ticket clerk' (nhân viên bán vé), 'usher' (nhân viên hướng dẫn khách), và 'projectionist' (nhân viên chiếu phim).
Phát âm "cinema employee" như thế nào?
"cinema employee" có phiên âm IPA /ˈsɪnəmə ɛmˈplɔɪi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cinema employee"?
Nhân viên rạp chiếu phim chào đón chúng tôi nồng nhiệt khi chúng tôi vào. — The cinema employee greeted us warmly as we entered.