The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiếu sáng tiếng Anh là gì?

chiếu sáng tiếng Anh là illuminate /ɪˈluːmɪneɪt/. Chiếu sáng là hành động làm cho nơi chốn hoặc vật thể trở nên rõ ràng hoặc dễ nhìn hơn bằng cách phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng.

Hình minh hoạ "chiếu sáng" tiếng Anh là "illuminate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

illuminate

Động từ
/ɪˈluːmɪneɪt/

Ví dụ câu với chiếu sáng / illuminate

  1. 1

    Đèn đường chiếu sáng đường phố vào ban đêm.

    The streetlights illuminate the road at night.

  2. 2

    Bức tranh được chiếu sáng bởi ánh đèn vàng.

    The painting is illuminated by a yellow light.

Ghi chú dùng từ chiếu sáng

Chiếu sáng liên quan đến việc phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng để làm rõ hoặc làm sáng một khu vực. Các từ liên quan gồm 'shine' (tỏa sáng), 'brighten' (làm sáng), và 'illuminator' (bộ chiếu sáng).

Video minh hoạ chiếu sáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiếu sáng

Câu hỏi thường gặp về "chiếu sáng"

Chiếu sáng tiếng Anh là gì?

Chiếu sáng tiếng Anh là "illuminate" (động từ), nghĩa là: Chiếu sáng là hành động làm cho nơi chốn hoặc vật thể trở nên rõ ràng hoặc dễ nhìn hơn bằng cách phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng.

"illuminate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"illuminate" nghĩa tiếng Việt là "chiếu sáng". Chiếu sáng liên quan đến việc phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng để làm rõ hoặc làm sáng một khu vực.

Phát âm "illuminate" như thế nào?

"illuminate" có phiên âm IPA /ɪˈluːmɪneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "illuminate"?

The streetlights illuminate the road at night. — Đèn đường chiếu sáng đường phố vào ban đêm.