Tiếng Việt
Chiếu cói tiếng Anh là gì?
chiếu cói tiếng Anh là sedge mat /sɛʤ mæt/. Chiếu cói là loại chiếu làm từ cỏ cói, thường dùng để trải sàn hoặc làm đồ thủ công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sedge mat
Ví dụ câu với chiếu cói / sedge mat
- 1
Tôi đã mua một chiếc chiếu cói để trải dưới sàn nhà.
I bought a sedge mat to lay on the floor.
- 2
Chiếu cói rất mát mẻ vào mùa hè.
A sedge mat is very cool in the summer.
Ghi chú dùng từ chiếu cói
Chiếu cói là loại chiếu truyền thống của Việt Nam, làm từ cỏ cói. Các từ liên quan: 'chiếu' (mat), 'cói' (sedge), 'đan' (weaving).
Video minh hoạ chiếu cói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếu cói
Câu hỏi thường gặp về "chiếu cói"
Chiếu cói tiếng Anh là gì?
Chiếu cói tiếng Anh là "sedge mat" (danh từ), nghĩa là: Chiếu cói là loại chiếu làm từ cỏ cói, thường dùng để trải sàn hoặc làm đồ thủ công.
"sedge mat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sedge mat" nghĩa tiếng Việt là "chiếu cói". Chiếu cói là loại chiếu truyền thống của Việt Nam, làm từ cỏ cói.
Phát âm "sedge mat" như thế nào?
"sedge mat" có phiên âm IPA /sɛʤ mæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sedge mat"?
I bought a sedge mat to lay on the floor. — Tôi đã mua một chiếc chiếu cói để trải dưới sàn nhà.