The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiếu đèn tiếng Anh là gì?

chiếu đèn tiếng Anh là shine a light /ʃaɪn ə laɪt/. Chiếu đèn là hành động dùng đèn để chiếu sáng hoặc làm rõ một vấn đề.

Hình minh hoạ "chiếu đèn" tiếng Anh là "shine a light"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shine a light

Cụm từ
/ʃaɪn ə laɪt/

Ví dụ câu với chiếu đèn / shine a light

  1. 1

    Cảnh sát đã chiếu đèn để tìm kiếm người mất tích trong rừng.

    The police shined a light into the forest to search for the missing person.

  2. 2

    Chúng tôi đã chiếu đèn vào bức tranh để xem rõ các chi tiết.

    We shined a light on the painting to see the details clearly.

Ghi chú dùng từ chiếu đèn

Chiếu đèn là hành động dùng đèn để làm rõ hoặc tìm kiếm. Các từ liên quan gồm 'illuminate' (chiếu sáng), 'spotlight' (đèn pha), 'highlight' (nhấn mạnh).

Video minh hoạ chiếu đèn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiếu đèn

Câu hỏi thường gặp về "chiếu đèn"

Chiếu đèn tiếng Anh là gì?

Chiếu đèn tiếng Anh là "shine a light" (cụm từ), nghĩa là: Chiếu đèn là hành động dùng đèn để chiếu sáng hoặc làm rõ một vấn đề.

"shine a light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shine a light" nghĩa tiếng Việt là "chiếu đèn". Chiếu đèn là hành động dùng đèn để làm rõ hoặc tìm kiếm.

Phát âm "shine a light" như thế nào?

"shine a light" có phiên âm IPA /ʃaɪn ə laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shine a light"?

The police shined a light into the forest to search for the missing person. — Cảnh sát đã chiếu đèn để tìm kiếm người mất tích trong rừng.