Tiếng Việt
Hệ thống chiếu sáng tiếng Anh là gì?
hệ thống chiếu sáng tiếng Anh là lighting system /ˈlaɪtɪŋ ˈsɪstəm/. Hệ thống các thiết bị và cấu trúc dùng để chiếu sáng một khu vực hoặc không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lighting system
Ví dụ câu với hệ thống chiếu sáng / lighting system
- 1
The new lighting system in the theater improved visibility.
Hệ thống chiếu sáng mới trong rạp hát đã cải thiện khả năng nhìn rõ.
- 2
We installed a modern lighting system in the office.
Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống chiếu sáng hiện đại trong văn phòng.
Ghi chú dùng từ hệ thống chiếu sáng
Hệ thống chiếu sáng liên quan đến các thiết bị như đèn, bóng đèn, và các bộ điều khiển ánh sáng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lighting fixtures' (thiết bị chiếu sáng), 'illumination' (chiếu sáng), và 'luminaire' (đèn chiếu sáng).
Video minh hoạ hệ thống chiếu sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ thống chiếu sáng
Câu hỏi thường gặp về "hệ thống chiếu sáng"
Hệ thống chiếu sáng tiếng Anh là gì?
Hệ thống chiếu sáng tiếng Anh là "lighting system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các thiết bị và cấu trúc dùng để chiếu sáng một khu vực hoặc không gian.
"lighting system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lighting system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống chiếu sáng". Hệ thống chiếu sáng liên quan đến các thiết bị như đèn, bóng đèn, và các bộ điều khiển ánh sáng.
Phát âm "lighting system" như thế nào?
"lighting system" có phiên âm IPA /ˈlaɪtɪŋ ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lighting system"?
Hệ thống chiếu sáng mới trong rạp hát đã cải thiện khả năng nhìn rõ. — The new lighting system in the theater improved visibility.