The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiếu xạ tiếng Anh là gì?

chiếu xạ tiếng Anh là irradiation /ɪˌreɪdiˈeɪʃən/. Quá trình chiếu tia bức xạ để tiêu diệt vi khuẩn hoặc sửa đổi vật liệu.

Hình minh hoạ "chiếu xạ" tiếng Anh là "irradiation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

irradiation

Danh từ
/ɪˌreɪdiˈeɪʃən/

Ví dụ câu với chiếu xạ / irradiation

  1. 1

    Chiếu xạ được sử dụng để bảo quản thực phẩm lâu hơn.

    Irradiation is used to preserve food longer.

  2. 2

    Việc chiếu xạ có thể giúp tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh.

    Irradiation can help eliminate pathogenic microorganisms.

Ghi chú dùng từ chiếu xạ

Chiếu xạ là quá trình sử dụng tia bức xạ, như tia gamma hoặc tia X, để xử lý vật liệu hoặc thực phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'radiation' (bức xạ), 'sterilization' (tiệt trùng), và 'radiotherapy' (xạ trị).

Video minh hoạ chiếu xạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiếu xạ

Câu hỏi thường gặp về "chiếu xạ"

Chiếu xạ tiếng Anh là gì?

Chiếu xạ tiếng Anh là "irradiation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chiếu tia bức xạ để tiêu diệt vi khuẩn hoặc sửa đổi vật liệu.

"irradiation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"irradiation" nghĩa tiếng Việt là "chiếu xạ". Chiếu xạ là quá trình sử dụng tia bức xạ, như tia gamma hoặc tia X, để xử lý vật liệu hoặc thực phẩm.

Phát âm "irradiation" như thế nào?

"irradiation" có phiên âm IPA /ɪˌreɪdiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "irradiation"?

Irradiation is used to preserve food longer. — Chiếu xạ được sử dụng để bảo quản thực phẩm lâu hơn.