The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chim két tiếng Anh là gì?

chim két tiếng Anh là parrot /ˈpærət/. Chim két là loài chim có bộ lông màu sắc sặc sỡ, thường được nuôi làm cảnh hoặc để học nói.

Hình minh hoạ "chim két" tiếng Anh là "parrot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

parrot

Danh từ
/ˈpærət/

Ví dụ câu với chim két / parrot

  1. 1

    Con chim két này rất thích nói chuyện.

    This parrot loves to talk.

  2. 2

    Chúng tôi đã mua một con chim két màu xanh lá cây.

    We bought a green parrot.

Ghi chú dùng từ chim két

Chim két là loài chim biết nói, thuộc họ Psittacidae. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'parakeet' (chim vẹt nhỏ), 'species' (loài).

Video minh hoạ chim két

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chim két

Câu hỏi thường gặp về "chim két"

Chim két tiếng Anh là gì?

Chim két tiếng Anh là "parrot" (danh từ), nghĩa là: Chim két là loài chim có bộ lông màu sắc sặc sỡ, thường được nuôi làm cảnh hoặc để học nói.

"parrot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"parrot" nghĩa tiếng Việt là "chim két". Chim két là loài chim biết nói, thuộc họ Psittacidae.

Phát âm "parrot" như thế nào?

"parrot" có phiên âm IPA /ˈpærət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "parrot"?

This parrot loves to talk. — Con chim két này rất thích nói chuyện.