The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chim ri tiếng Anh là gì?

chim ri tiếng Anh là lonchura /ˈlɒŋkjʊrə/. Chim ri là một loài chim nhỏ, thường sống ở các vùng nông thôn, có bộ lông màu nâu và thích ăn hạt giống.

Hình minh hoạ "chim ri" tiếng Anh là "lonchura"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lonchura

Danh từ
/ˈlɒŋkjʊrə/

Ví dụ câu với chim ri / lonchura

  1. 1

    Chim ri thường kiếm ăn trên đồng cỏ vào buổi sáng.

    The lonchura often forages in the fields in the morning.

  2. 2

    Chúng tôi thấy một đàn chim ri đang bay qua khu vườn.

    We saw a flock of lonchura flying over the garden.

Ghi chú dùng từ chim ri

Chim ri là loại chim nhỏ thuộc họ Estrildidae, thường được nuôi làm cảnh hoặc bắt để làm thức ăn. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'finch' (chim sẻ), 'species' (loài).

Video minh hoạ chim ri

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chim ri

Câu hỏi thường gặp về "chim ri"

Chim ri tiếng Anh là gì?

Chim ri tiếng Anh là "lonchura" (danh từ), nghĩa là: Chim ri là một loài chim nhỏ, thường sống ở các vùng nông thôn, có bộ lông màu nâu và thích ăn hạt giống.

"lonchura" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lonchura" nghĩa tiếng Việt là "chim ri". Chim ri là loại chim nhỏ thuộc họ Estrildidae, thường được nuôi làm cảnh hoặc bắt để làm thức ăn.

Phát âm "lonchura" như thế nào?

"lonchura" có phiên âm IPA /ˈlɒŋkjʊrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lonchura"?

The lonchura often forages in the fields in the morning. — Chim ri thường kiếm ăn trên đồng cỏ vào buổi sáng.