The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chim cắt tiếng Anh là gì?

chim cắt tiếng Anh là peregrine falcon /ˈpɛrəˌgrin ˈfælkən/. Chim cắt là loài chim săn mồi thuộc họ Cắt, nổi tiếng với khả năng bay nhanh và săn mồi chính xác.

Hình minh hoạ "chim cắt" tiếng Anh là "peregrine falcon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

peregrine falcon

/ˈpɛrəˌgrin ˈfælkən/

Ví dụ câu với chim cắt / peregrine falcon

  1. 1

    Chim cắt có thể đạt tốc độ bay lên tới 240 dặm mỗi giờ khi săn mồi.

    The peregrine falcon is known for its incredible speed during hunting dives.

  2. 2

    Chim cắt thường làm tổ trên các vách đá cao để tránh kẻ thù.

    Peregrine falcons often nest on high cliffs to avoid predators.

Ghi chú dùng từ chim cắt

Chim cắt là loài chim săn mồi nhanh nhất trên thế giới. Các thuật ngữ liên quan: bird of prey (chim săn mồi), falconry (điều khiển chim săn mồi), avian (chim).

Video minh hoạ chim cắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chim cắt

Câu hỏi thường gặp về "chim cắt"

Chim cắt tiếng Anh là gì?

Chim cắt tiếng Anh là "peregrine falcon", nghĩa là: Chim cắt là loài chim săn mồi thuộc họ Cắt, nổi tiếng với khả năng bay nhanh và săn mồi chính xác.

"peregrine falcon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"peregrine falcon" nghĩa tiếng Việt là "chim cắt". Chim cắt là loài chim săn mồi nhanh nhất trên thế giới.

Phát âm "peregrine falcon" như thế nào?

"peregrine falcon" có phiên âm IPA /ˈpɛrəˌgrin ˈfælkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "peregrine falcon"?

The peregrine falcon is known for its incredible speed during hunting dives. — Chim cắt có thể đạt tốc độ bay lên tới 240 dặm mỗi giờ khi săn mồi.