The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chim cốc tiếng Anh là gì?

chim cốc tiếng Anh là cormorant /ˈkɔrmərənt/. Chim cốc là loài chim biển có thân hình dài, cổ dài, thích bắt cá để ăn.

Hình minh hoạ "chim cốc" tiếng Anh là "cormorant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cormorant

Danh từ
/ˈkɔrmərənt/

Ví dụ câu với chim cốc / cormorant

  1. 1

    Con chim cốc này thường sống gần bờ biển.

    The cormorant is often seen diving for fish.

  2. 2

    Chim cốc có khả năng lặn sâu để bắt mồi.

    Cormorants are excellent divers.

Ghi chú dùng từ chim cốc

Chim cốc là loài chim săn mồi dưới nước, thường được nuôi để bắt cá. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'seabird' (chim biển), 'fisher' (ngư dân).

Video minh hoạ chim cốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chim cốc

Câu hỏi thường gặp về "chim cốc"

Chim cốc tiếng Anh là gì?

Chim cốc tiếng Anh là "cormorant" (danh từ), nghĩa là: Chim cốc là loài chim biển có thân hình dài, cổ dài, thích bắt cá để ăn.

"cormorant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cormorant" nghĩa tiếng Việt là "chim cốc". Chim cốc là loài chim săn mồi dưới nước, thường được nuôi để bắt cá.

Phát âm "cormorant" như thế nào?

"cormorant" có phiên âm IPA /ˈkɔrmərənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cormorant"?

The cormorant is often seen diving for fish. — Con chim cốc này thường sống gần bờ biển.