Tiếng Việt
Chín mé tiếng Anh là gì?
chín mé tiếng Anh là paronychia /ˌpærəˈnɪkiə/. Viêm mô quanh móng, là tình trạng viêm nhiễm ở vùng da quanh móng tay hoặc móng chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paronychia
Ví dụ câu với chín mé / paronychia
- 1
Anh ấy bị chín mé sau khi làm việc vặt trong vườn.
He developed paronychia after gardening.
- 2
Chẩn đoán chín mé cần dựa trên triệu chứng và kiểm tra lâm sàng.
Diagnosis of paronychia is based on symptoms and clinical examination.
Ghi chú dùng từ chín mé
Chín mé là tình trạng viêm quanh móng, thường do nhiễm trùng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'infection' (nhiễm trùng), 'inflammation' (viêm), 'nail' (móng).
Video minh hoạ chín mé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chín mé
Câu hỏi thường gặp về "chín mé"
Chín mé tiếng Anh là gì?
Chín mé tiếng Anh là "paronychia" (danh từ), nghĩa là: Viêm mô quanh móng, là tình trạng viêm nhiễm ở vùng da quanh móng tay hoặc móng chân.
"paronychia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paronychia" nghĩa tiếng Việt là "chín mé". Chín mé là tình trạng viêm quanh móng, thường do nhiễm trùng.
Phát âm "paronychia" như thế nào?
"paronychia" có phiên âm IPA /ˌpærəˈnɪkiə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paronychia"?
He developed paronychia after gardening. — Anh ấy bị chín mé sau khi làm việc vặt trong vườn.