The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chín (thức ăn) tiếng Anh là gì?

chín (thức ăn) tiếng Anh là well-done /wɛl dʌn/. Chín (thức ăn): Món ăn đã nấu chín kỹ, không còn sống hoặc tái.

Hình minh hoạ "chín (thức ăn)" tiếng Anh là "well-done"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

well-done

Tính từ
/wɛl dʌn/

Ví dụ câu với chín (thức ăn) / well-done

  1. 1

    Thịt bò này đã chín đều rồi.

    This steak is well-done.

  2. 2

    Bạn muốn nướng gà chín hay tái?

    Do you want the chicken well-done or rare?

Ghi chú dùng từ chín (thức ăn)

Từ này mô tả mức độ chín của thức ăn, đặc biệt là thịt. Các từ liên quan: 'rare' (tái), 'medium' (vừa chín), 'overcooked' (nấu quá chín).

Video minh hoạ chín (thức ăn)

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với chín (thức ăn)

Câu hỏi thường gặp về "chín (thức ăn)"

Chín (thức ăn) tiếng Anh là gì?

Chín (thức ăn) tiếng Anh là "well-done" (tính từ), nghĩa là: Chín (thức ăn): Món ăn đã nấu chín kỹ, không còn sống hoặc tái.

"well-done" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"well-done" nghĩa tiếng Việt là "chín (thức ăn)". Từ này mô tả mức độ chín của thức ăn, đặc biệt là thịt.

Phát âm "well-done" như thế nào?

"well-done" có phiên âm IPA /wɛl dʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "well-done"?

This steak is well-done. — Thịt bò này đã chín đều rồi.