The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chín chắn tiếng Anh là gì?

chín chắn tiếng Anh là prudent /ˈprudənt/. Có suy nghĩ cẩn thận, hành xử thận trọng, chín chắn trong các quyết định và hành động.

Hình minh hoạ "chín chắn" tiếng Anh là "prudent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prudent

Tính từ
/ˈprudənt/

Ví dụ câu với chín chắn / prudent

  1. 1

    Anh ấy rất prudent khi đưa ra quyết định đầu tư.

    He is very prudent when making investment decisions.

  2. 2

    Cô ấy luôn cẩn thận và prudent trong việc quản lý tài chính.

    She is always careful and prudent in managing finances.

Ghi chú dùng từ chín chắn

Chín chắn thể hiện sự cẩn trọng và suy nghĩ kỹ lưỡng. Các từ liên quan: cautious (thận trọng), careful (cẩn thận), wise (khôn ngoan).

Video minh hoạ chín chắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chín chắn

Câu hỏi thường gặp về "chín chắn"

Chín chắn tiếng Anh là gì?

Chín chắn tiếng Anh là "prudent" (tính từ), nghĩa là: Có suy nghĩ cẩn thận, hành xử thận trọng, chín chắn trong các quyết định và hành động.

"prudent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prudent" nghĩa tiếng Việt là "chín chắn". Chín chắn thể hiện sự cẩn trọng và suy nghĩ kỹ lưỡng.

Phát âm "prudent" như thế nào?

"prudent" có phiên âm IPA /ˈprudənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prudent"?

He is very prudent when making investment decisions. — Anh ấy rất prudent khi đưa ra quyết định đầu tư.