Tiếng Việt
Thị sảnh tiếng Anh là gì?
thị sảnh tiếng Anh là Main hall /meɪn hɔːl/. Phòng lớn nhất trong một tòa nhà, thường dùng để tiếp khách hoặc tổ chức sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Main hall
Ví dụ câu với thị sảnh / Main hall
- 1
Chúng tôi đã gặp nhau tại thị sảnh của khách sạn để bắt đầu chuyến tham quan.
We met in the main hall of the hotel to start the tour.
- 2
Các khách mời đã chờ đợi trong thị sảnh trước khi vào phòng họp.
The guests waited in the main hall before entering the conference room.
Ghi chú dùng từ thị sảnh
Thị sảnh là không gian trung tâm của một tòa nhà, thường dùng để tiếp đón khách. Các từ liên quan: 'lobby' (tiền sảnh), 'foyer' (hành lang), 'reception area' (khu vực tiếp khách).
Video minh hoạ thị sảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thị sảnh
Câu hỏi thường gặp về "thị sảnh"
Thị sảnh tiếng Anh là gì?
Thị sảnh tiếng Anh là "Main hall" (danh từ), nghĩa là: Phòng lớn nhất trong một tòa nhà, thường dùng để tiếp khách hoặc tổ chức sự kiện.
"Main hall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Main hall" nghĩa tiếng Việt là "thị sảnh". Thị sảnh là không gian trung tâm của một tòa nhà, thường dùng để tiếp đón khách.
Phát âm "Main hall" như thế nào?
"Main hall" có phiên âm IPA /meɪn hɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Main hall"?
We met in the main hall of the hotel to start the tour. — Chúng tôi đã gặp nhau tại thị sảnh của khách sạn để bắt đầu chuyến tham quan.