Tiếng Việt
Người có chính kiến tiếng Anh là gì?
người có chính kiến tiếng Anh là opinionated person /əˈpɪnjəneɪtɪd ˈpɜːrsən/. Người có chính kiến là người có ý kiến rõ ràng và kiên định về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
opinionated person
Ví dụ câu với người có chính kiến / opinionated person
- 1
Anh ấy là người rất chính kiến trong các cuộc tranh luận.
He is a very opinionated person during debates.
- 2
Cô ấy luôn thể hiện chính kiến của mình một cách mạnh mẽ.
She always expresses her opinions strongly.
Ghi chú dùng từ người có chính kiến
Chính kiến đề cập đến việc có ý kiến rõ ràng và kiên định. Các từ liên quan gồm 'stubborn' (bảo thủ), 'assertive' (quả quyết), 'dogmatic' (giáo điều).
Video minh hoạ người có chính kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người có chính kiến
Câu hỏi thường gặp về "người có chính kiến"
Người có chính kiến tiếng Anh là gì?
Người có chính kiến tiếng Anh là "opinionated person" (danh từ), nghĩa là: Người có chính kiến là người có ý kiến rõ ràng và kiên định về một vấn đề nào đó.
"opinionated person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"opinionated person" nghĩa tiếng Việt là "người có chính kiến". Chính kiến đề cập đến việc có ý kiến rõ ràng và kiên định.
Phát âm "opinionated person" như thế nào?
"opinionated person" có phiên âm IPA /əˈpɪnjəneɪtɪd ˈpɜːrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "opinionated person"?
He is a very opinionated person during debates. — Anh ấy là người rất chính kiến trong các cuộc tranh luận.