The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có chính kiến tiếng Anh là gì?

có chính kiến tiếng Anh là consistent /kən'sistənt/. Người có chính kiến là người giữ vững quan điểm, không dễ bị lay chuyển bởi ý kiến khác.

Hình minh hoạ "có chính kiến" tiếng Anh là "consistent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

consistent

Danh từ
/kən'sistənt/

Ví dụ câu với có chính kiến / consistent

  1. 1

    Anh ấy luôn thể hiện quan điểm nhất quán trong mọi cuộc tranh luận.

    He always demonstrates a consistent stance in every debate.

  2. 2

    Sự nhất quán trong hành động của cô ấy khiến mọi người tin tưởng hơn.

    Her consistency in actions makes people trust her more.

Ghi chú dùng từ có chính kiến

Có chính kiến thể hiện sự kiên định trong quan điểm. Các từ liên quan: 'firm', 'persistent', 'determined' - đều mang ý nghĩa kiên trì, vững vàng trong ý kiến hoặc hành động.

Video minh hoạ có chính kiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có chính kiến

Câu hỏi thường gặp về "có chính kiến"

Có chính kiến tiếng Anh là gì?

Có chính kiến tiếng Anh là "consistent" (danh từ), nghĩa là: Người có chính kiến là người giữ vững quan điểm, không dễ bị lay chuyển bởi ý kiến khác.

"consistent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"consistent" nghĩa tiếng Việt là "có chính kiến". Có chính kiến thể hiện sự kiên định trong quan điểm.

Phát âm "consistent" như thế nào?

"consistent" có phiên âm IPA /kən'sistənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "consistent"?

He always demonstrates a consistent stance in every debate. — Anh ấy luôn thể hiện quan điểm nhất quán trong mọi cuộc tranh luận.