Tiếng Việt
Vượt lên chính mình tiếng Anh là gì?
vượt lên chính mình tiếng Anh là Overcome oneself /ˌəʊvəˈkʌm ˈwʌnˌsɛlf/. Vượt qua giới hạn bản thân để đạt được thành công hoặc mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overcome oneself
Ví dụ câu với vượt lên chính mình / Overcome oneself
- 1
Cô ấy đã vượt lên chính mình để hoàn thành cuộc thi marathon.
She overcame herself to finish the marathon.
- 2
Anh ta cần vượt lên chính mình để vượt qua thử thách này.
He needs to overcome himself to get through this challenge.
Ghi chú dùng từ vượt lên chính mình
Cụm từ này thể hiện việc vượt qua giới hạn cá nhân để thành công. Các từ liên quan gồm 'self-improvement' (tự hoàn thiện), 'resilience' (kiên cường), 'perseverance' (kiên trì).
Video minh hoạ vượt lên chính mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt lên chính mình
Câu hỏi thường gặp về "vượt lên chính mình"
Vượt lên chính mình tiếng Anh là gì?
Vượt lên chính mình tiếng Anh là "Overcome oneself" (cụm từ), nghĩa là: Vượt qua giới hạn bản thân để đạt được thành công hoặc mục tiêu.
"Overcome oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overcome oneself" nghĩa tiếng Việt là "vượt lên chính mình". Cụm từ này thể hiện việc vượt qua giới hạn cá nhân để thành công.
Phát âm "Overcome oneself" như thế nào?
"Overcome oneself" có phiên âm IPA /ˌəʊvəˈkʌm ˈwʌnˌsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overcome oneself"?
She overcame herself to finish the marathon. — Cô ấy đã vượt lên chính mình để hoàn thành cuộc thi marathon.