Tiếng Việt
Vượt qua chính mình tiếng Anh là gì?
vượt qua chính mình tiếng Anh là Overcome oneself /ˌəʊvəˈkʌm ˈwʌnˌsɛlf/. Vượt qua chính mình là khả năng chiến thắng những giới hạn và thử thách cá nhân để phát triển bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overcome oneself
Ví dụ câu với vượt qua chính mình / Overcome oneself
- 1
She managed to overcome herself and speak confidently in front of the crowd.
Cô ấy đã vượt qua chính mình và nói tự tin trước đám đông.
- 2
Overcoming oneself is essential for personal growth.
Vượt qua chính mình là điều cần thiết để phát triển cá nhân.
Ghi chú dùng từ vượt qua chính mình
Vượt qua chính mình thể hiện khả năng tự vượt qua thử thách. Các từ liên quan: 'self-improvement' (cải thiện bản thân), 'resilience' (khả năng phục hồi), 'perseverance' (kiên trì).
Video minh hoạ vượt qua chính mình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vượt qua chính mình
Câu hỏi thường gặp về "vượt qua chính mình"
Vượt qua chính mình tiếng Anh là gì?
Vượt qua chính mình tiếng Anh là "Overcome oneself" (cụm từ), nghĩa là: Vượt qua chính mình là khả năng chiến thắng những giới hạn và thử thách cá nhân để phát triển bản thân.
"Overcome oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overcome oneself" nghĩa tiếng Việt là "vượt qua chính mình". Vượt qua chính mình thể hiện khả năng tự vượt qua thử thách.
Phát âm "Overcome oneself" như thế nào?
"Overcome oneself" có phiên âm IPA /ˌəʊvəˈkʌm ˈwʌnˌsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overcome oneself"?
Cô ấy đã vượt qua chính mình và nói tự tin trước đám đông. — She managed to overcome herself and speak confidently in front of the crowd.