The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chinh phục lại tiếng Anh là gì?

chinh phục lại tiếng Anh là Conquer again /ˈkɒŋkə(r) əˈɡeɪn/. Chiến thắng hoặc chiếm lại thứ gì đó đã mất hoặc bị chiếm trước đó.

Hình minh hoạ "chinh phục lại" tiếng Anh là "Conquer again"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Conquer again

Động từ
/ˈkɒŋkə(r) əˈɡeɪn/

Ví dụ câu với chinh phục lại / Conquer again

  1. 1

    Anh ấy muốn chinh phục lại đỉnh núi sau khi thất bại lần trước.

    He wants to conquer the mountain again after his previous failure.

  2. 2

    Quân đội cố gắng chinh phục lại thành phố bị chiếm đóng.

    The army tries to conquer the city back from the occupation.

Ghi chú dùng từ chinh phục lại

Chinh phục lại là hành động lấy lại hoặc chiến thắng một thứ gì đó đã mất hoặc bị chiếm trước đó. Các từ liên quan gồm 'conquer' (chiến thắng), 'recover' (hồi phục), 'regain' (lấy lại).

Video minh hoạ chinh phục lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chinh phục lại

Câu hỏi thường gặp về "chinh phục lại"

Chinh phục lại tiếng Anh là gì?

Chinh phục lại tiếng Anh là "Conquer again" (động từ), nghĩa là: Chiến thắng hoặc chiếm lại thứ gì đó đã mất hoặc bị chiếm trước đó.

"Conquer again" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Conquer again" nghĩa tiếng Việt là "chinh phục lại". Chinh phục lại là hành động lấy lại hoặc chiến thắng một thứ gì đó đã mất hoặc bị chiếm trước đó.

Phát âm "Conquer again" như thế nào?

"Conquer again" có phiên âm IPA /ˈkɒŋkə(r) əˈɡeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Conquer again"?

He wants to conquer the mountain again after his previous failure. — Anh ấy muốn chinh phục lại đỉnh núi sau khi thất bại lần trước.