Tiếng Việt
Chinh phục tiếng Anh là gì?
chinh phục tiếng Anh là conquer /ˈkɑŋkər/. Danh từ chỉ hành động chinh phục hoặc chiến thắng một mục tiêu hoặc kẻ thù.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conquer
Ví dụ câu với chinh phục / conquer
- 1
Việc chinh phục đỉnh núi cao nhất thế giới là một thử thách lớn đối với các nhà leo núi.
Conquering the highest mountain peak is a major challenge for climbers.
- 2
Anh ấy đã chinh phục trái tim của cô ấy bằng sự chân thành và quan tâm.
He conquered her heart with sincerity and care.
Ghi chú dùng từ chinh phục
Chinh phục là hành động chiến thắng hoặc đạt được điều gì đó khó khăn. Các từ liên quan gồm 'đánh bại' (defeat), 'chiến thắng' (victory), và 'bền bỉ' (perseverance).
Video minh hoạ chinh phục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chinh phục
Câu hỏi thường gặp về "chinh phục"
Chinh phục tiếng Anh là gì?
Chinh phục tiếng Anh là "conquer" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động chinh phục hoặc chiến thắng một mục tiêu hoặc kẻ thù.
"conquer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conquer" nghĩa tiếng Việt là "chinh phục". Chinh phục là hành động chiến thắng hoặc đạt được điều gì đó khó khăn.
Phát âm "conquer" như thế nào?
"conquer" có phiên âm IPA /ˈkɑŋkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conquer"?
Conquering the highest mountain peak is a major challenge for climbers. — Việc chinh phục đỉnh núi cao nhất thế giới là một thử thách lớn đối với các nhà leo núi.