Tiếng Việt
Chính quyền địa phương tiếng Anh là gì?
chính quyền địa phương tiếng Anh là local government /ˈloʊkəl ˈgʌvərmənt/. Chính quyền của một khu vực địa phương như tỉnh, thành phố hoặc quận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
local government
Ví dụ câu với chính quyền địa phương / local government
- 1
Chính quyền địa phương đã thực hiện các chính sách mới để cải thiện giao thông.
The local government implemented new policies to improve transportation.
- 2
Các dịch vụ công cộng do chính quyền địa phương quản lý.
Public services are managed by the local government.
Ghi chú dùng từ chính quyền địa phương
Chính quyền địa phương là cơ quan quản lý cấp thấp hơn trung ương, như tỉnh hoặc thành phố. Các từ liên quan gồm 'municipality' (thành phố), 'administration' (quản lý), 'council' (hội đồng).
Video minh hoạ chính quyền địa phương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính quyền địa phương
- ĐịaLand
- chínhMain
- quyềnright
- phươngDirection
- địa phươnglocal
- chính quyềngovernment
- luật tổ chức chính quyền địa phươngLocal government organization law
- làm giặcrebel against the government
- chính phủgovernment
- chính thểgovernment system
- công tráiGovernment bond
- bộ di trú úcAustralian Government Department of Immigration and Border Protection
Câu hỏi thường gặp về "chính quyền địa phương"
Chính quyền địa phương tiếng Anh là gì?
Chính quyền địa phương tiếng Anh là "local government" (danh từ), nghĩa là: Chính quyền của một khu vực địa phương như tỉnh, thành phố hoặc quận.
"local government" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"local government" nghĩa tiếng Việt là "chính quyền địa phương". Chính quyền địa phương là cơ quan quản lý cấp thấp hơn trung ương, như tỉnh hoặc thành phố.
Phát âm "local government" như thế nào?
"local government" có phiên âm IPA /ˈloʊkəl ˈgʌvərmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "local government"?
The local government implemented new policies to improve transportation. — Chính quyền địa phương đã thực hiện các chính sách mới để cải thiện giao thông.