The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính quyền tiếng Anh là gì?

chính quyền tiếng Anh là government /ˈgʌvərmənt/. Chính quyền là tổ chức hoặc nhóm người có quyền lực quản lý và điều hành đất nước hoặc một khu vực nhất định.

Hình minh hoạ "chính quyền" tiếng Anh là "government"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

government

Danh từ
/ˈgʌvərmənt/

Ví dụ câu với chính quyền / government

  1. 1

    Chính quyền mới đã đưa ra các chính sách mới để phát triển kinh tế.

    The new government has introduced new policies to boost the economy.

  2. 2

    Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm quản lý các dịch vụ công cộng.

    Local government is responsible for managing public services.

Ghi chú dùng từ chính quyền

Chính quyền là cơ quan quản lý nhà nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'quốc hội' (parliament), 'bộ trưởng' (minister), 'quyền lực' (power).

Video minh hoạ chính quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính quyền

Câu hỏi thường gặp về "chính quyền"

Chính quyền tiếng Anh là gì?

Chính quyền tiếng Anh là "government" (danh từ), nghĩa là: Chính quyền là tổ chức hoặc nhóm người có quyền lực quản lý và điều hành đất nước hoặc một khu vực nhất định.

"government" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"government" nghĩa tiếng Việt là "chính quyền". Chính quyền là cơ quan quản lý nhà nước, liên quan đến các thuật ngữ như 'quốc hội' (parliament), 'bộ trưởng' (minister), 'quyền lực' (power).

Phát âm "government" như thế nào?

"government" có phiên âm IPA /ˈgʌvərmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "government"?

The new government has introduced new policies to boost the economy. — Chính quyền mới đã đưa ra các chính sách mới để phát triển kinh tế.