Tiếng Việt
Chính thể tiếng Anh là gì?
chính thể tiếng Anh là government system /ˈɡʌvənmənt ˈsɪstəm/. Hệ thống tổ chức quyền lực và quản lý nhà nước, gồm các cơ quan chính phủ và các thể chế liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
government system
Ví dụ câu với chính thể / government system
- 1
Chính thể cộng hòa đảm bảo quyền lực thuộc về nhân dân.
A republican government system ensures that power belongs to the people.
- 2
Chính thể quân sự thường bị chỉ trích vì thiếu dân chủ.
A military government system is often criticized for lacking democracy.
Ghi chú dùng từ chính thể
Chính thể là hệ thống tổ chức quyền lực của nhà nước. Các thuật ngữ liên quan: 'chính phủ' (government), 'quyền lực' (power), 'quản lý' (administration).
Video minh hoạ chính thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chính thể
Câu hỏi thường gặp về "chính thể"
Chính thể tiếng Anh là gì?
Chính thể tiếng Anh là "government system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống tổ chức quyền lực và quản lý nhà nước, gồm các cơ quan chính phủ và các thể chế liên quan.
"government system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"government system" nghĩa tiếng Việt là "chính thể". Chính thể là hệ thống tổ chức quyền lực của nhà nước.
Phát âm "government system" như thế nào?
"government system" có phiên âm IPA /ˈɡʌvənmənt ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "government system"?
A republican government system ensures that power belongs to the people. — Chính thể cộng hòa đảm bảo quyền lực thuộc về nhân dân.