The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính sách cổ tức tiếng Anh là gì?

chính sách cổ tức tiếng Anh là dividend policy /ˈdɪvɪˌdɛnd ˈpɑləsi/. Chính sách về mức chia cổ tức của công ty cho cổ đông.

Hình minh hoạ "chính sách cổ tức" tiếng Anh là "dividend policy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dividend policy

Danh từ
/ˈdɪvɪˌdɛnd ˈpɑləsi/

Ví dụ câu với chính sách cổ tức / dividend policy

  1. 1

    Chính sách cổ tức của công ty ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của cổ đông.

    The company's dividend policy influences shareholders' investment decisions.

  2. 2

    Chính sách cổ tức ổn định giúp thu hút nhà đầu tư dài hạn.

    A stable dividend policy helps attract long-term investors.

Ghi chú dùng từ chính sách cổ tức

Chính sách cổ tức đề cập đến cách công ty phân phối lợi nhuận cho cổ đông. Các thuật ngữ liên quan: 'cổ tức' (dividend), 'lợi nhuận' (profit), 'quyết định đầu tư' (investment decision).

Video minh hoạ chính sách cổ tức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính sách cổ tức

Câu hỏi thường gặp về "chính sách cổ tức"

Chính sách cổ tức tiếng Anh là gì?

Chính sách cổ tức tiếng Anh là "dividend policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách về mức chia cổ tức của công ty cho cổ đông.

"dividend policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dividend policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách cổ tức". Chính sách cổ tức đề cập đến cách công ty phân phối lợi nhuận cho cổ đông.

Phát âm "dividend policy" như thế nào?

"dividend policy" có phiên âm IPA /ˈdɪvɪˌdɛnd ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dividend policy"?

The company's dividend policy influences shareholders' investment decisions. — Chính sách cổ tức của công ty ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của cổ đông.