The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính sách đối ngoại tiếng Anh là gì?

chính sách đối ngoại tiếng Anh là foreign policy /ˈfɔrən ˈpɑləsi/. Chính sách của một quốc gia trong việc quản lý các mối quan hệ quốc tế và ứng xử với các quốc gia khác.

Hình minh hoạ "chính sách đối ngoại" tiếng Anh là "foreign policy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foreign policy

Danh từ
/ˈfɔrən ˈpɑləsi/

Ví dụ câu với chính sách đối ngoại / foreign policy

  1. 1

    Chính sách đối ngoại của quốc gia này nhấn mạnh vào hợp tác quốc tế.

    The country's foreign policy emphasizes international cooperation.

  2. 2

    Chính sách đối ngoại ảnh hưởng lớn đến an ninh và phát triển kinh tế của quốc gia.

    Foreign policy greatly impacts the nation's security and economic development.

Ghi chú dùng từ chính sách đối ngoại

Chính sách đối ngoại là chiến lược của quốc gia trong các mối quan hệ quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'diplomacy' (ngoại giao), 'international relations' (quan hệ quốc tế), và 'treaty' (hiệp định).

Video minh hoạ chính sách đối ngoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính sách đối ngoại

Câu hỏi thường gặp về "chính sách đối ngoại"

Chính sách đối ngoại tiếng Anh là gì?

Chính sách đối ngoại tiếng Anh là "foreign policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách của một quốc gia trong việc quản lý các mối quan hệ quốc tế và ứng xử với các quốc gia khác.

"foreign policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foreign policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách đối ngoại". Chính sách đối ngoại là chiến lược của quốc gia trong các mối quan hệ quốc tế.

Phát âm "foreign policy" như thế nào?

"foreign policy" có phiên âm IPA /ˈfɔrən ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foreign policy"?

The country's foreign policy emphasizes international cooperation. — Chính sách đối ngoại của quốc gia này nhấn mạnh vào hợp tác quốc tế.