Tiếng Việt
Chính sách phúc lợi tiếng Anh là gì?
chính sách phúc lợi tiếng Anh là welfare policy /ˈbɛnəfɪts ˈpɑləsi/. Chính sách của chính phủ hoặc tổ chức nhằm đảm bảo phúc lợi và quyền lợi cho người dân hoặc nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
welfare policy
Ví dụ câu với chính sách phúc lợi / welfare policy
- 1
Chính sách phúc lợi của công ty giúp nhân viên cảm thấy an tâm hơn về tương lai.
The company's welfare policy helps employees feel more secure about their future.
- 2
Chính sách phúc lợi xã hội mở rộng quyền lợi cho các nhóm yếu thế.
The social welfare policy expands benefits for vulnerable groups.
Ghi chú dùng từ chính sách phúc lợi
Chính sách phúc lợi liên quan đến các chương trình hỗ trợ và bảo vệ người lao động hoặc cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'benefits' (quyền lợi), 'social security' (an sinh xã hội), và 'employee benefits' (quyền lợi nhân viên).
Video minh hoạ chính sách phúc lợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính sách phúc lợi
Câu hỏi thường gặp về "chính sách phúc lợi"
Chính sách phúc lợi tiếng Anh là gì?
Chính sách phúc lợi tiếng Anh là "welfare policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách của chính phủ hoặc tổ chức nhằm đảm bảo phúc lợi và quyền lợi cho người dân hoặc nhân viên.
"welfare policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"welfare policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách phúc lợi". Chính sách phúc lợi liên quan đến các chương trình hỗ trợ và bảo vệ người lao động hoặc cộng đồng.
Phát âm "welfare policy" như thế nào?
"welfare policy" có phiên âm IPA /ˈbɛnəfɪts ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "welfare policy"?
The company's welfare policy helps employees feel more secure about their future. — Chính sách phúc lợi của công ty giúp nhân viên cảm thấy an tâm hơn về tương lai.