Tiếng Việt
Chính sách thuế tiếng Anh là gì?
chính sách thuế tiếng Anh là tax policy /tæks ˈpɑləsi/. Chính sách thuế là các quy định và chính sách của chính phủ về việc đánh thuế để điều chỉnh nền kinh tế và xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tax policy
Ví dụ câu với chính sách thuế / tax policy
- 1
The government announced a new tax policy to encourage investment.
Chính phủ đã công bố chính sách thuế mới để khuyến khích đầu tư.
- 2
Tax policy can significantly impact economic growth.
Chính sách thuế có thể ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng kinh tế.
Ghi chú dùng từ chính sách thuế
Chính sách thuế liên quan đến các quy định về thuế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'taxation' (thuế), 'fiscal policy' (chính sách tài khóa), 'tax rate' (mức thuế).
Video minh hoạ chính sách thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính sách thuế
Câu hỏi thường gặp về "chính sách thuế"
Chính sách thuế tiếng Anh là gì?
Chính sách thuế tiếng Anh là "tax policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách thuế là các quy định và chính sách của chính phủ về việc đánh thuế để điều chỉnh nền kinh tế và xã hội.
"tax policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tax policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách thuế". Chính sách thuế liên quan đến các quy định về thuế.
Phát âm "tax policy" như thế nào?
"tax policy" có phiên âm IPA /tæks ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tax policy"?
Chính phủ đã công bố chính sách thuế mới để khuyến khích đầu tư. — The government announced a new tax policy to encourage investment.