Tiếng Việt
Chính sách tín dụng tiếng Anh là gì?
chính sách tín dụng tiếng Anh là credit policy /ˈkrɛdət ˈpɑləsi/. Chính sách tín dụng là các quy định và hướng dẫn của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính về việc cấp phát và quản lý khoản vay tín dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
credit policy
Ví dụ câu với chính sách tín dụng / credit policy
- 1
Ngân hàng đã điều chỉnh chính sách tín dụng để giảm rủi ro.
The bank has revised its credit policy to reduce risks.
- 2
Chính sách tín dụng mới giúp khách hàng dễ dàng vay vốn hơn.
The new credit policy makes it easier for customers to borrow.
Ghi chú dùng từ chính sách tín dụng
Chính sách tín dụng là các quy định về vay vốn của ngân hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'loan policy' (chính sách cho vay), 'credit risk' (rủi ro tín dụng), 'collateral' (tài sản đảm bảo).
Video minh hoạ chính sách tín dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính sách tín dụng
Câu hỏi thường gặp về "chính sách tín dụng"
Chính sách tín dụng tiếng Anh là gì?
Chính sách tín dụng tiếng Anh là "credit policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách tín dụng là các quy định và hướng dẫn của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính về việc cấp phát và quản lý khoản vay tín dụng.
"credit policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"credit policy" nghĩa tiếng Việt là "chính sách tín dụng". Chính sách tín dụng là các quy định về vay vốn của ngân hàng.
Phát âm "credit policy" như thế nào?
"credit policy" có phiên âm IPA /ˈkrɛdət ˈpɑləsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "credit policy"?
The bank has revised its credit policy to reduce risks. — Ngân hàng đã điều chỉnh chính sách tín dụng để giảm rủi ro.