Tiếng Việt
Chính trị hóa tiếng Anh là gì?
chính trị hóa tiếng Anh là politicize /pəˈlɪtɪˌsaɪz/. Làm cho vấn đề hoặc sự kiện trở thành chủ đề chính trị hoặc liên quan đến chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
politicize
Ví dụ câu với chính trị hóa / politicize
- 1
Chúng ta không nên chính trị hóa vấn đề này để tránh chia rẽ nội bộ.
We should not politicize this issue to avoid internal division.
- 2
Việc chính trị hóa các vấn đề xã hội thường gây ra tranh cãi lớn.
Politicizing social issues often leads to major controversies.
Ghi chú dùng từ chính trị hóa
Chính trị hóa là quá trình làm cho một vấn đề trở thành chủ đề của chính trị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'politics' (chính trị), 'policy' (chính sách), 'partisan' (đảng phái).
Video minh hoạ chính trị hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính trị hóa
Câu hỏi thường gặp về "chính trị hóa"
Chính trị hóa tiếng Anh là gì?
Chính trị hóa tiếng Anh là "politicize" (động từ), nghĩa là: Làm cho vấn đề hoặc sự kiện trở thành chủ đề chính trị hoặc liên quan đến chính trị.
"politicize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"politicize" nghĩa tiếng Việt là "chính trị hóa". Chính trị hóa là quá trình làm cho một vấn đề trở thành chủ đề của chính trị.
Phát âm "politicize" như thế nào?
"politicize" có phiên âm IPA /pəˈlɪtɪˌsaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "politicize"?
We should not politicize this issue to avoid internal division. — Chúng ta không nên chính trị hóa vấn đề này để tránh chia rẽ nội bộ.