The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chính trị phạm tiếng Anh là gì?

chính trị phạm tiếng Anh là political prisoner /pəˈlɪtəkəl ˈprɪzənər/. Người bị bắt giữ hoặc giam giữ vì lý do liên quan đến chính trị hoặc hoạt động chính trị của họ.

Hình minh hoạ "chính trị phạm" tiếng Anh là "political prisoner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

political prisoner

Danh từ
/pəˈlɪtəkəl ˈprɪzənər/

Ví dụ câu với chính trị phạm / political prisoner

  1. 1

    Ông ấy đã bị bắt giữ như một chính trị phạm vì phản đối chính quyền.

    He was imprisoned as a political prisoner for opposing the government.

  2. 2

    Các chính trị phạm thường bị giam giữ mà không có xét xử công bằng.

    Political prisoners are often detained without fair trial.

Ghi chú dùng từ chính trị phạm

Chính trị phạm là người bị bắt giữ vì lý do chính trị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hoạt động chính trị' (political activity), 'bắt giữ' (detention), và 'xét xử' (trial).

Video minh hoạ chính trị phạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chính trị phạm

Câu hỏi thường gặp về "chính trị phạm"

Chính trị phạm tiếng Anh là gì?

Chính trị phạm tiếng Anh là "political prisoner" (danh từ), nghĩa là: Người bị bắt giữ hoặc giam giữ vì lý do liên quan đến chính trị hoặc hoạt động chính trị của họ.

"political prisoner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"political prisoner" nghĩa tiếng Việt là "chính trị phạm". Chính trị phạm là người bị bắt giữ vì lý do chính trị.

Phát âm "political prisoner" như thế nào?

"political prisoner" có phiên âm IPA /pəˈlɪtəkəl ˈprɪzənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "political prisoner"?

He was imprisoned as a political prisoner for opposing the government. — Ông ấy đã bị bắt giữ như một chính trị phạm vì phản đối chính quyền.