Tiếng Việt
Chính trị tư tưởng tiếng Anh là gì?
chính trị tư tưởng tiếng Anh là politics and ideology /ˈpɑləˌtɪks ænd ˌaɪdiˈɑləʤi/. Chính trị và tư tưởng liên quan đến hệ thống chính trị và các quan điểm tư duy của một xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
politics and ideology
Ví dụ câu với chính trị tư tưởng / politics and ideology
- 1
Chính trị và tư tưởng ảnh hưởng lớn đến chính sách của đất nước.
Politics and ideology greatly influence a country's policies.
- 2
Nghiên cứu về chính trị và tư tưởng giúp hiểu rõ hơn về xã hội.
Studying politics and ideology helps to better understand society.
Ghi chú dùng từ chính trị tư tưởng
Chính trị tư tưởng đề cập đến các quan điểm và hệ thống chính trị, như chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa tự do. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'chính trị' (politics), 'tư tưởng' (ideology), 'chính sách' (policy).
Video minh hoạ chính trị tư tưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính trị tư tưởng
Câu hỏi thường gặp về "chính trị tư tưởng"
Chính trị tư tưởng tiếng Anh là gì?
Chính trị tư tưởng tiếng Anh là "politics and ideology" (danh từ), nghĩa là: Chính trị và tư tưởng liên quan đến hệ thống chính trị và các quan điểm tư duy của một xã hội.
"politics and ideology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"politics and ideology" nghĩa tiếng Việt là "chính trị tư tưởng". Chính trị tư tưởng đề cập đến các quan điểm và hệ thống chính trị, như chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa tự do.
Phát âm "politics and ideology" như thế nào?
"politics and ideology" có phiên âm IPA /ˈpɑləˌtɪks ænd ˌaɪdiˈɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "politics and ideology"?
Politics and ideology greatly influence a country's policies. — Chính trị và tư tưởng ảnh hưởng lớn đến chính sách của đất nước.