The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chịu lực tiếng Anh là gì?

chịu lực tiếng Anh là Load-bearing /loʊd ˈbeərɪŋ/. Chịu lực là khả năng của vật liệu hoặc cấu trúc chịu đựng được các lực tác động mà không bị hỏng hóc.

Hình minh hoạ "chịu lực" tiếng Anh là "Load-bearing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Load-bearing

Tính từ
/loʊd ˈbeərɪŋ/

Ví dụ câu với chịu lực / Load-bearing

  1. 1

    Cầu này được làm bằng thép chịu lực cao.

    This bridge is made of high load-bearing steel.

  2. 2

    Vật liệu chịu lực tốt giúp xây dựng các tòa nhà an toàn hơn.

    Good load-bearing materials help build safer buildings.

Ghi chú dùng từ chịu lực

Chịu lực đề cập đến khả năng chịu đựng các lực tác động của vật thể hoặc cấu trúc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'strength' (độ bền), 'structural integrity' (tính toàn vẹn cấu trúc), và 'support' (hỗ trợ).

Video minh hoạ chịu lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chịu lực

Câu hỏi thường gặp về "chịu lực"

Chịu lực tiếng Anh là gì?

Chịu lực tiếng Anh là "Load-bearing" (tính từ), nghĩa là: Chịu lực là khả năng của vật liệu hoặc cấu trúc chịu đựng được các lực tác động mà không bị hỏng hóc.

"Load-bearing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Load-bearing" nghĩa tiếng Việt là "chịu lực". Chịu lực đề cập đến khả năng chịu đựng các lực tác động của vật thể hoặc cấu trúc.

Phát âm "Load-bearing" như thế nào?

"Load-bearing" có phiên âm IPA /loʊd ˈbeərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Load-bearing"?

This bridge is made of high load-bearing steel. — Cầu này được làm bằng thép chịu lực cao.