The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khả năng chịu lực tiếng Anh là gì?

khả năng chịu lực tiếng Anh là bearing capacity /ˈbɛrɪŋ kəˈpæsəti/. Khả năng của đất hoặc vật liệu chịu đựng lực tác động mà không bị hư hỏng hoặc sụp đổ.

Hình minh hoạ "khả năng chịu lực" tiếng Anh là "bearing capacity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bearing capacity

Danh từ
/ˈbɛrɪŋ kəˈpæsəti/

Ví dụ câu với khả năng chịu lực / bearing capacity

  1. 1

    Khả năng chịu lực của nền móng này rất cao, phù hợp cho tòa nhà lớn.

    The bearing capacity of this foundation is very high, suitable for a large building.

  2. 2

    Kỹ sư đã kiểm tra khả năng chịu lực của đất trước khi bắt đầu xây dựng.

    The engineer checked the bearing capacity of the soil before starting construction.

Ghi chú dùng từ khả năng chịu lực

Khả năng chịu lực đề cập đến khả năng chịu đựng lực tác động của đất hoặc vật liệu mà không bị hư hỏng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'stability' (ổn định), 'strength' (độ bền), 'load-bearing' (chịu lực).

Video minh hoạ khả năng chịu lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khả năng chịu lực

Câu hỏi thường gặp về "khả năng chịu lực"

Khả năng chịu lực tiếng Anh là gì?

Khả năng chịu lực tiếng Anh là "bearing capacity" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của đất hoặc vật liệu chịu đựng lực tác động mà không bị hư hỏng hoặc sụp đổ.

"bearing capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bearing capacity" nghĩa tiếng Việt là "khả năng chịu lực". Khả năng chịu lực đề cập đến khả năng chịu đựng lực tác động của đất hoặc vật liệu mà không bị hư hỏng.

Phát âm "bearing capacity" như thế nào?

"bearing capacity" có phiên âm IPA /ˈbɛrɪŋ kəˈpæsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bearing capacity"?

The bearing capacity of this foundation is very high, suitable for a large building. — Khả năng chịu lực của nền móng này rất cao, phù hợp cho tòa nhà lớn.