Tiếng Việt
Chịu trách nhiệm trước ai tiếng Anh là gì?
chịu trách nhiệm trước ai tiếng Anh là Answer to /ˈɑːnsə(r) tuː/. Chịu trách nhiệm hoặc báo cáo về hành động của mình trước ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Answer to
Ví dụ câu với chịu trách nhiệm trước ai / Answer to
- 1
Bạn phải trả lời trước ban giám đốc về dự án của mình.
You have to answer to the director about your project.
- 2
Cô ấy sẽ phải chịu trách nhiệm trước khách hàng về lỗi sản phẩm.
She will have to answer to the customer for the product defect.
Ghi chú dùng từ chịu trách nhiệm trước ai
Đây là cụm từ diễn tả nghĩa chịu trách nhiệm hoặc báo cáo trước ai đó. Các từ liên quan gồm 'responsible' (chịu trách nhiệm), 'accountable' (chịu trách nhiệm), 'report' (báo cáo), 'liability' (trách nhiệm pháp lý).
Video minh hoạ chịu trách nhiệm trước ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu trách nhiệm trước ai
Câu hỏi thường gặp về "chịu trách nhiệm trước ai"
Chịu trách nhiệm trước ai tiếng Anh là gì?
Chịu trách nhiệm trước ai tiếng Anh là "Answer to" (động từ), nghĩa là: Chịu trách nhiệm hoặc báo cáo về hành động của mình trước ai đó.
"Answer to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Answer to" nghĩa tiếng Việt là "chịu trách nhiệm trước ai". Đây là cụm từ diễn tả nghĩa chịu trách nhiệm hoặc báo cáo trước ai đó.
Phát âm "Answer to" như thế nào?
"Answer to" có phiên âm IPA /ˈɑːnsə(r) tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Answer to"?
You have to answer to the director about your project. — Bạn phải trả lời trước ban giám đốc về dự án của mình.