The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không trả lời tiếng Anh là gì?

không trả lời tiếng Anh là not answer /nɑt ˈænsər/. Không phản hồi hoặc không đưa ra câu trả lời.

Hình minh hoạ "không trả lời" tiếng Anh là "not answer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not answer

Tính từ
/nɑt ˈænsər/

Ví dụ câu với không trả lời / not answer

  1. 1

    Anh ấy đã không trả lời câu hỏi của tôi.

    He did not answer my question.

  2. 2

    Cô ấy không trả lời thư của tôi.

    She did not answer my letter.

Ghi chú dùng từ không trả lời

Từ này mô tả trạng thái không phản hồi hoặc không đưa ra câu trả lời. Các từ liên quan gồm 'ignore' (bỏ qua), 'remain silent' (giữ im lặng), và 'refuse to answer' (từ chối trả lời).

Video minh hoạ không trả lời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không trả lời

Câu hỏi thường gặp về "không trả lời"

Không trả lời tiếng Anh là gì?

Không trả lời tiếng Anh là "not answer" (tính từ), nghĩa là: Không phản hồi hoặc không đưa ra câu trả lời.

"not answer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not answer" nghĩa tiếng Việt là "không trả lời". Từ này mô tả trạng thái không phản hồi hoặc không đưa ra câu trả lời.

Phát âm "not answer" như thế nào?

"not answer" có phiên âm IPA /nɑt ˈænsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not answer"?

He did not answer my question. — Anh ấy đã không trả lời câu hỏi của tôi.