Tiếng Việt
Chịu trách nhiệm về tiếng Anh là gì?
chịu trách nhiệm về tiếng Anh là Be responsible for /bɪ rɪˈspɒnsəbl fɔː/. Chịu trách nhiệm về việc gì đó, đảm nhận phần nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Be responsible for
Ví dụ câu với chịu trách nhiệm về / Be responsible for
- 1
Cô ấy chịu trách nhiệm về dự án này.
She is responsible for this project.
- 2
Chúng ta cần chịu trách nhiệm về hành động của mình.
We need to be responsible for our actions.
Ghi chú dùng từ chịu trách nhiệm về
Chịu trách nhiệm về là hành động đảm nhận nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ. Các từ liên quan: trách nhiệm (responsibility), nhiệm vụ (duty), nghĩa vụ (obligation).
Video minh hoạ chịu trách nhiệm về
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chịu trách nhiệm về
- vềreturn to
- chịubear
- trách nhiệmresponsibility
- chịu trách nhiệmtake responsibility
- đảm phụresponsible woman
- hữu tráchresponsible
- có trách nhiệmresponsible
- cơ quan chủ trìresponsible agency
- người đảm nhiệmresponsible person
- có trách nhiệm vềbe responsible for
- nhân viên phụ tráchresponsible staff person
- phó phòng phụ tráchdeputy of responsible department
Câu hỏi thường gặp về "chịu trách nhiệm về"
Chịu trách nhiệm về tiếng Anh là gì?
Chịu trách nhiệm về tiếng Anh là "Be responsible for" (động từ), nghĩa là: Chịu trách nhiệm về việc gì đó, đảm nhận phần nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ của mình.
"Be responsible for" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Be responsible for" nghĩa tiếng Việt là "chịu trách nhiệm về". Chịu trách nhiệm về là hành động đảm nhận nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ.
Phát âm "Be responsible for" như thế nào?
"Be responsible for" có phiên âm IPA /bɪ rɪˈspɒnsəbl fɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Be responsible for"?
She is responsible for this project. — Cô ấy chịu trách nhiệm về dự án này.