Tiếng Việt
Đảm phụ tiếng Anh là gì?
đảm phụ tiếng Anh là responsible woman /rɪˈspɒnsəbl ˈwʊmən/. Phụ nữ có trách nhiệm trong công việc hoặc gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
responsible woman
Ví dụ câu với đảm phụ / responsible woman
- 1
Cô ấy là người đảm phụ trong gia đình, luôn lo toan mọi việc.
She is the responsible woman in the family, always taking care of everything.
- 2
Một người đảm phụ tốt cần có khả năng quản lý thời gian hiệu quả.
A responsible woman needs to have effective time management skills.
Ghi chú dùng từ đảm phụ
Đảm phụ là người phụ nữ có trách nhiệm trong các công việc hàng ngày. Các từ liên quan: trách nhiệm (responsibility), người phụ nữ (woman), quản lý (manage).
Video minh hoạ đảm phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đảm phụ
Câu hỏi thường gặp về "đảm phụ"
Đảm phụ tiếng Anh là gì?
Đảm phụ tiếng Anh là "responsible woman" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ có trách nhiệm trong công việc hoặc gia đình.
"responsible woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"responsible woman" nghĩa tiếng Việt là "đảm phụ". Đảm phụ là người phụ nữ có trách nhiệm trong các công việc hàng ngày.
Phát âm "responsible woman" như thế nào?
"responsible woman" có phiên âm IPA /rɪˈspɒnsəbl ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "responsible woman"?
She is the responsible woman in the family, always taking care of everything. — Cô ấy là người đảm phụ trong gia đình, luôn lo toan mọi việc.