Tiếng Việt
Người đảm nhiệm tiếng Anh là gì?
người đảm nhiệm tiếng Anh là responsible person /riˈspɑnsəbəl ˈpɜrsən/. Người chịu trách nhiệm hoặc đảm nhận nhiệm vụ nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
responsible person
Ví dụ câu với người đảm nhiệm / responsible person
- 1
Người đảm nhiệm dự án phải đảm bảo tiến độ công việc.
The responsible person for the project must ensure the work schedule.
- 2
Anh ấy là người đảm nhiệm chính trong cuộc họp hôm nay.
He is the responsible person in charge of the meeting today.
Ghi chú dùng từ người đảm nhiệm
Người đảm nhiệm là người chịu trách nhiệm chính trong một công việc hoặc nhiệm vụ. Các từ liên quan: 'manager' (quản lý), 'supervisor' (giám sát), 'caretaker' (người trông coi).
Video minh hoạ người đảm nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người đảm nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "người đảm nhiệm"
Người đảm nhiệm tiếng Anh là gì?
Người đảm nhiệm tiếng Anh là "responsible person" (danh từ), nghĩa là: Người chịu trách nhiệm hoặc đảm nhận nhiệm vụ nào đó.
"responsible person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"responsible person" nghĩa tiếng Việt là "người đảm nhiệm". Người đảm nhiệm là người chịu trách nhiệm chính trong một công việc hoặc nhiệm vụ.
Phát âm "responsible person" như thế nào?
"responsible person" có phiên âm IPA /riˈspɑnsəbəl ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "responsible person"?
The responsible person for the project must ensure the work schedule. — Người đảm nhiệm dự án phải đảm bảo tiến độ công việc.