Tiếng Việt
Cơ quan chủ trì tiếng Anh là gì?
cơ quan chủ trì tiếng Anh là responsible agency /riˈspɑnsəbəl ˈeɪʤənsi/. Cơ quan chính chịu trách nhiệm điều hành hoặc quản lý một lĩnh vực hoặc hoạt động nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
responsible agency
Ví dụ câu với cơ quan chủ trì / responsible agency
- 1
Cơ quan chủ trì dự án sẽ giám sát toàn bộ quá trình thực hiện.
The responsible agency will oversee the entire implementation process.
- 2
Trong cuộc họp, cơ quan chủ trì đã trình bày kế hoạch chi tiết.
During the meeting, the responsible agency presented the detailed plan.
Ghi chú dùng từ cơ quan chủ trì
Cơ quan chủ trì là tổ chức hoặc bộ phận chính đảm nhiệm vai trò điều phối chính trong một dự án hoặc hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lead agency' (cơ quan dẫn đầu), 'administrative body' (cơ quan hành chính), và 'managing authority' (cơ quan quản lý).
Video minh hoạ cơ quan chủ trì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan chủ trì
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan chủ trì"
Cơ quan chủ trì tiếng Anh là gì?
Cơ quan chủ trì tiếng Anh là "responsible agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chính chịu trách nhiệm điều hành hoặc quản lý một lĩnh vực hoặc hoạt động nhất định.
"responsible agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"responsible agency" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan chủ trì". Cơ quan chủ trì là tổ chức hoặc bộ phận chính đảm nhiệm vai trò điều phối chính trong một dự án hoặc hoạt động.
Phát âm "responsible agency" như thế nào?
"responsible agency" có phiên âm IPA /riˈspɑnsəbəl ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "responsible agency"?
The responsible agency will oversee the entire implementation process. — Cơ quan chủ trì dự án sẽ giám sát toàn bộ quá trình thực hiện.