The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cho ai ở tạm tiếng Anh là gì?

cho ai ở tạm tiếng Anh là Let someone stay temporarily /lɛt ˈsʌmwʌn steɪ ˈtɛmpərərɪli/. cho phép ai ở tạm thời trong một thời gian ngắn.

Hình minh hoạ "cho ai ở tạm" tiếng Anh là "Let someone stay temporarily"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Let someone stay temporarily

Động từ
/lɛt ˈsʌmwʌn steɪ ˈtɛmpərərɪli/

Ví dụ câu với cho ai ở tạm / Let someone stay temporarily

  1. 1

    Bạn có thể cho tôi ở tạm trong tuần này không?

    Can you let me stay temporarily this week?

  2. 2

    Chúng tôi sẽ cho khách ở tạm trong khách sạn này.

    We will let the guests stay temporarily in this hotel.

Ghi chú dùng từ cho ai ở tạm

Diễn đạt việc cho phép ai đó ở tạm thời. Các từ liên quan: 'stay' (ở lại), 'accommodate' (chứa chấp), 'temporary' (tạm thời).

Video minh hoạ cho ai ở tạm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cho ai ở tạm

Câu hỏi thường gặp về "cho ai ở tạm"

Cho ai ở tạm tiếng Anh là gì?

Cho ai ở tạm tiếng Anh là "Let someone stay temporarily" (động từ), nghĩa là: cho phép ai ở tạm thời trong một thời gian ngắn.

"Let someone stay temporarily" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Let someone stay temporarily" nghĩa tiếng Việt là "cho ai ở tạm". Diễn đạt việc cho phép ai đó ở tạm thời.

Phát âm "Let someone stay temporarily" như thế nào?

"Let someone stay temporarily" có phiên âm IPA /lɛt ˈsʌmwʌn steɪ ˈtɛmpərərɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Let someone stay temporarily"?

Can you let me stay temporarily this week? — Bạn có thể cho tôi ở tạm trong tuần này không?