Tiếng Việt
Sống tạm bợ tiếng Anh là gì?
sống tạm bợ tiếng Anh là live temporarily /lɪv ˌtɛmpəˈrɛrəli/. Sống trong một thời gian ngắn hoặc trong điều kiện không ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
live temporarily
Ví dụ câu với sống tạm bợ / live temporarily
- 1
Họ sống tạm bợ trong căn nhà tạm thời.
They are living temporarily in a makeshift house.
- 2
Chúng tôi sống tạm bợ trong ký túc xá khi mới đến thành phố.
We live temporarily in a dormitory when we first arrive in the city.
Ghi chú dùng từ sống tạm bợ
Sống tạm bợ đề cập đến việc cư trú trong thời gian ngắn hoặc trong điều kiện không ổn định. Các từ liên quan gồm có 'tạm thời' (temporary), 'kí túc xá' (dormitory), 'nhà tạm' (makeshift house).
Video minh hoạ sống tạm bợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống tạm bợ
Câu hỏi thường gặp về "sống tạm bợ"
Sống tạm bợ tiếng Anh là gì?
Sống tạm bợ tiếng Anh là "live temporarily" (động từ), nghĩa là: Sống trong một thời gian ngắn hoặc trong điều kiện không ổn định.
"live temporarily" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"live temporarily" nghĩa tiếng Việt là "sống tạm bợ". Sống tạm bợ đề cập đến việc cư trú trong thời gian ngắn hoặc trong điều kiện không ổn định.
Phát âm "live temporarily" như thế nào?
"live temporarily" có phiên âm IPA /lɪv ˌtɛmpəˈrɛrəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "live temporarily"?
They are living temporarily in a makeshift house. — Họ sống tạm bợ trong căn nhà tạm thời.