The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ở đậu tiếng Anh là gì?

ở đậu tiếng Anh là reside temporarily /rɪˈzaɪd ˈtɛmpərərɪli/. tạm thời cư trú ở đâu đó, không phải nơi ở chính thức

Hình minh hoạ "ở đậu" tiếng Anh là "reside temporarily"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reside temporarily

Động từ
/rɪˈzaɪd ˈtɛmpərərɪli/

Ví dụ câu với ở đậu / reside temporarily

  1. 1

    Họ ở đậu tại khách sạn trong một tuần.

    They reside temporarily in a hotel for a week.

  2. 2

    Cô ấy ở đậu tại nhà bạn trong kỳ nghỉ hè.

    She resides temporarily at your house during the summer vacation.

Ghi chú dùng từ ở đậu

Ở đậu là hành động cư trú tạm thời, không phải nơi ở chính thức. Các từ liên quan: cư trú (reside), tạm trú (stay temporarily), lưu trú (stay overnight).

Video minh hoạ ở đậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ở đậu

Câu hỏi thường gặp về "ở đậu"

Ở đậu tiếng Anh là gì?

Ở đậu tiếng Anh là "reside temporarily" (động từ), nghĩa là: tạm thời cư trú ở đâu đó, không phải nơi ở chính thức

"reside temporarily" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reside temporarily" nghĩa tiếng Việt là "ở đậu". Ở đậu là hành động cư trú tạm thời, không phải nơi ở chính thức.

Phát âm "reside temporarily" như thế nào?

"reside temporarily" có phiên âm IPA /rɪˈzaɪd ˈtɛmpərərɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reside temporarily"?

They reside temporarily in a hotel for a week. — Họ ở đậu tại khách sạn trong một tuần.