Tiếng Việt
Cho ai thông tin mới nhất tiếng Anh là gì?
cho ai thông tin mới nhất tiếng Anh là Update someone /ˈʌpdeɪt ˈsʌmwʌn/. Cập nhật thông tin mới nhất cho ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Update someone
Ví dụ câu với cho ai thông tin mới nhất / Update someone
- 1
Tôi sẽ cập nhật cho bạn về tiến trình dự án.
I will update you on the progress of the project.
- 2
Anh ấy thường xuyên cập nhật thông tin cho khách hàng.
He regularly updates clients with the latest information.
Ghi chú dùng từ cho ai thông tin mới nhất
Diễn đạt việc cung cấp thông tin mới nhất cho ai đó. Các từ liên quan: 'inform' (thông báo), 'notify' (thông báo), 'brief' (báo cáo ngắn gọn).
Video minh hoạ cho ai thông tin mới nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho ai thông tin mới nhất
Câu hỏi thường gặp về "cho ai thông tin mới nhất"
Cho ai thông tin mới nhất tiếng Anh là gì?
Cho ai thông tin mới nhất tiếng Anh là "Update someone" (động từ), nghĩa là: Cập nhật thông tin mới nhất cho ai đó.
"Update someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Update someone" nghĩa tiếng Việt là "cho ai thông tin mới nhất". Diễn đạt việc cung cấp thông tin mới nhất cho ai đó.
Phát âm "Update someone" như thế nào?
"Update someone" có phiên âm IPA /ˈʌpdeɪt ˈsʌmwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Update someone"?
I will update you on the progress of the project. — Tôi sẽ cập nhật cho bạn về tiến trình dự án.