The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tin mới nhất tiếng Anh là gì?

tin mới nhất tiếng Anh là Breaking news /ˈbreɪkɪŋ nuːz/. Thông tin mới nhất, tin nóng hổi được phát sóng hoặc đăng tải ngay khi xảy ra.

Hình minh hoạ "tin mới nhất" tiếng Anh là "Breaking news"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Breaking news

Danh từ
/ˈbreɪkɪŋ nuːz/

Ví dụ câu với tin mới nhất / Breaking news

  1. 1

    Tin mới nhất về cuộc bầu cử đã được cập nhật trên trang web của đài.

    The breaking news about the election has been updated on the news website.

  2. 2

    Phóng viên đang đưa tin mới nhất từ hiện trường vụ tai nạn.

    The reporter is delivering the latest breaking news from the scene of the accident.

Ghi chú dùng từ tin mới nhất

Tin mới nhất là loại tin tức được cập nhật ngay khi có sự kiện xảy ra. Các thuật ngữ liên quan: 'headline' (tiêu đề), 'news report' (bản tin), 'live coverage' (phóng sự trực tiếp).

Video minh hoạ tin mới nhất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tin mới nhất

Câu hỏi thường gặp về "tin mới nhất"

Tin mới nhất tiếng Anh là gì?

Tin mới nhất tiếng Anh là "Breaking news" (danh từ), nghĩa là: Thông tin mới nhất, tin nóng hổi được phát sóng hoặc đăng tải ngay khi xảy ra.

"Breaking news" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Breaking news" nghĩa tiếng Việt là "tin mới nhất". Tin mới nhất là loại tin tức được cập nhật ngay khi có sự kiện xảy ra.

Phát âm "Breaking news" như thế nào?

"Breaking news" có phiên âm IPA /ˈbreɪkɪŋ nuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Breaking news"?

The breaking news about the election has been updated on the news website. — Tin mới nhất về cuộc bầu cử đã được cập nhật trên trang web của đài.